Từ vựng
N1Danh từ

尺斤法

しゃくきんほう

Nghĩa

  • 1.hệ thống trọng lượng và đo lường của Trung Quốc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Chinese system of weights and measures
Tiếng Việt
hệ thống trọng lượng và đo lường của Trung Quốc
日本語
尺斤法, 中国の単位
한국어
중국의 중량 및 측정 시스템
中文
中国的度量衡系统
Bahasa Indonesia
sistem berat Tiongkok
ภาษาไทย
ระบบน้ำหนักจีน
Español
sistema chino de medidas
Français
système de poids chinois
Deutsch
chinesisches Maßsystem
Português
sistema de pesos chinês

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.