Từ vựng
N1Danh từ

寒暖計

かんだんけい

Nghĩa

  • 1.Nhiệt kế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
thermometer
Tiếng Việt
Nhiệt kế
日本語
寒暖計, 温度計
한국어
온도계
中文
温度计
Bahasa Indonesia
termometer
ภาษาไทย
เทอร์โมมิเตอร์
Español
termómetro
Français
thermomètre
Deutsch
Thermometer
Português
termômetro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.