lạnh
On'yomi (音読み)
- カン
Kun'yomi (訓読み)
- さむ.い
Về kanji này
Kanji 「寒」 có nghĩa chính là "lạnh". Nó thường được sử dụng như hình thức tính từ, ví dụ như từ "寒い (さむい)" dùng để chỉ thời tiết lạnh. Ngoài ra, nó cũng thường xuất hiện trong một số từ ghép như "悪寒 (おかん)" ngụ ý cảm giác ớn lạnh, "寒さ (さむさ)" có nghĩa là độ lạnh, và "寒気 (さむけ)" dùng để chỉ sự rung rẩy do lạnh. Lưu ý rằng khi dùng kanji này, bạn thường nói về cảm xúc hay tình trạng thời tiết lạnh lẽo, vì vậy hãy chú ý khi kết hợp với các từ khác.
Câu ví dụ
寒い冬がやって来る。
Một mùa đông lạnh giá đang đến gần.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- cold
- Tiếng Việt
- lạnh
- 日本語
- 寒い
- 한국어
- 추운
- 中文
- 冷
- id
- dingin
- th
- หนาว
- es
- frío
- fr
- froid
- de
- kalt
- pt
- frio
Từ ghép phổ biến
- 悪寒chill, shakes, ague
- 寒いcold (e.g. weather), uninteresting (esp. joke), lame
- 寒さcoldness
- 寒気chill, the shivers, shivering fit
- 寒波cold wave
- 寒冷cold, coldness, chilliness
- 寒暖計thermometer
- 寒風cold wind
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.