N3Danh từ
崩壊
ほうかい
Nghĩa
- 1.sự sụp đổ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- collapse, breakdown
- Tiếng Việt
- sự sụp đổ
- 日本語
- 崩れること
- 한국어
- 붕괴, 와해
- 中文
- 崩溃, 崩塌
- Bahasa Indonesia
- kolaps, keruntuhan
- ภาษาไทย
- การพังทลาย, ล่มสลาย
- Español
- colapso, quiebre
- Français
- effondrement, effondrement
- Deutsch
- Zusammenbruch, Kollaps
- Português
- colapso, quebra
Kanji được dùng
Câu ví dụ
古代の立派な神殿が崩壊した。
Ngôi đền tráng lệ thời cổ đại đã sụp đổ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.