Từ vựng
N3Động từ nhóm 2

崩れる

くずれる

Nghĩa

  • 1.sụp xuống
  • 2.vỡ ra

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to collapse, to crumble
Tiếng Việt
sụp xuống, vỡ ra
日本語
崩壊する, くずれ落ちる
한국어
무너져내리다, 부서지다
中文
崩溃, 崩塌
Bahasa Indonesia
roboh, hancur
ภาษาไทย
พัง, พังทลาย
Español
colapsar, desmoronarse
Français
s'effondrer, s'effriter
Deutsch
zusammenbrechen, zerbröckeln
Português
colapsar, desmoronar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.