Từ vựng
N1Danh từ

太陽系

たいようけい

Nghĩa

  • 1.hệ mặt trời

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
solar system
Tiếng Việt
hệ mặt trời
日本語
太陽系
한국어
태양계
中文
太阳系
Bahasa Indonesia
sistem tata surya
ภาษาไทย
ระบบสุริยะ
Español
sistema solar
Français
système solaire
Deutsch
Sonnensystem
Português
sistema solar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.