Từ vựng
N1Danh từ

大詰め

おおづめ

Nghĩa

  • 1.cảnh cuối
  • 2.kết thúc
  • 3.tổng kết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
final scene, the end, finale
Tiếng Việt
cảnh cuối, kết thúc, tổng kết
日本語
大詰め, 終わり
한국어
마지막 장면, 마무리, 피날레
中文
大结局, 结尾, 高潮
Bahasa Indonesia
adegan terakhir, akhir, final
ภาษาไทย
ฉากสุดท้าย, ตอนจบ, บทสรุป
Español
escena final, el final, finale
Français
scène finale, la fin, finale
Deutsch
Schlussszene, das Ende, Finale
Português
cena final, o fim, finale

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.