Từ vựng
N1Danh từ

壱越調

いちこつちょう

Nghĩa

  • 1.điệu Ichikotsu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ichikotsu mode (one of the six main gagaku modes)
Tiếng Việt
điệu Ichikotsu
日本語
壱越音階, 六つの主要な雅楽の調子
한국어
이치코츠 모드
中文
一越调(雅乐的主要调之一)
Bahasa Indonesia
mode ichikotsu
ภาษาไทย
โหมดอิจิคอตสึ
Español
modo ichikotsu
Français
mode ichikotsu
Deutsch
ichikotsu-Modus
Português
modo ichikotsu

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.