một (trong tài liệu)
On'yomi (音読み)
- イチ
- イツ
Kun'yomi (訓読み)
- ひとつ
Về kanji này
Kanji "壱" có nghĩa là "một" và thường được dùng trong các văn bản chính thức, như hợp đồng hay giấy tờ. Nó được phát âm là "イチ" hoặc "イツ" trong cách phát âm on'yomi, và "ひとつ" trong cách phát âm kun'yomi. Một số từ ghép tiêu biểu có thể kể đến như "壱越" (いちこつ), có nghĩa là âm cơ bản trong thang âm truyền thống của Nhật Bản; "壱岐" (いき), là tên một hòn đảo nằm ở tỉnh Nagasaki; hay "壱越調" (いちこつちょう), là một trong sáu cách chế tác nhạc cổ truyền của Nhật. Lưu ý rằng "壱" thường chỉ được sử dụng trong các trường hợp trang trọng hơn, thay vì trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
壱万円札を持っている。
Tôi có một tờ tiền mười nghìn yên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- one (in documents)
- Tiếng Việt
- một (trong tài liệu)
- 日本語
- 壱, いち
- 한국어
- 하나
- 中文
- 壱
- id
- satu (dalam dokumen)
- th
- หนึ่ง (ในเอกสาร)
- es
- uno (en documentos)
- fr
- un (dans les documents)
- de
- eins (in Dokumenten)
- pt
- um (em documentos)
Từ ghép phổ biến
- 壱越fundamental tone in the traditional Japanese 12-tone scale (approx. D)
- 壱岐Iki (former province located on Iki Island in present-day Nagasaki Prefecture), Iki (island)
- 壱越調ichikotsu mode (one of the six main gagaku modes)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.