Từ vựng
N1Danh từ

婚姻色

こんいんしょく

Nghĩa

  • 1.màu sắc hôn nhân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
nuptial coloration (colouration)
Tiếng Việt
màu sắc hôn nhân
日本語
婚姻色, 婚姻に関する色
한국어
혼인 색상
中文
婚姻色彩
Bahasa Indonesia
warna pernikahan
ภาษาไทย
สีแต่งงาน
Español
coloración nupcial
Français
couleur nuptiale
Deutsch
Hochzeitsfarbe
Português
cor nuptial

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.