hôn nhân, kết hôn
On'yomi (音読み)
- イン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「姻」 có nghĩa chính là hôn nhân hoặc kết hôn. Thường được dùng trong danh từ hơn là động từ. Một số từ thông dụng có chứa kanji này bao gồm 婚姻 (こんいん), nghĩa là hôn nhân, và 姻戚 (いんせき), có nghĩa là thông gia hoặc bà con bên vợ/chồng. Ngoài ra, 婚姻届 (こんいんとどけ) là giấy đăng ký kết hôn, còn 婚姻法 (こんいんほう) đề cập đến luật hôn nhân. Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc kun'yomi, chỉ được sử dụng trong các từ ghép và thường mang tính chất pháp lý hoặc chính thức hơn.
Câu ví dụ
姻戚関係は複雑である。
Quan hệ hôn nhân rất phức tạp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- matrimony, marry
- Tiếng Việt
- hôn nhân, kết hôn
- 日本語
- 婚姻, 結婚
- 한국어
- 혼인, 결혼
- 中文
- 婚姻, 结婚
- id
- pernikahan, menikah
- th
- การแต่งงาน, แต่งงาน
- es
- matrimonio, casarse
- fr
- matrimoine, épouser
- de
- Ehe, heiraten
- pt
- matrimônio, casar
Từ ghép phổ biến
- 婚姻marriage, matrimony
- 姻戚in-law, relative by marriage
- 姻族in-law, relative by marriage, relation by affinity
- 婚姻届marriage registration
- 婚姻法marriage laws
- 婚姻色nuptial coloration (colouration)
- 婚姻届書marriage registration
- 婚姻手続marriage procedures, procedure of marriage
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.