N2Danh từ
滋養
じよう
Nghĩa
- 1.dinh dưỡng
- 2.chất bổ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- nourishment, nutrients
- Tiếng Việt
- dinh dưỡng, chất bổ
- 日本語
- 滋養
- 한국어
- 영양, 영양소
- 中文
- 营养, 养分
- Bahasa Indonesia
- nutrisi, nutrisi
- ภาษาไทย
- อาหาร, สารอาหาร
- Español
- nutrición, nutrientes
- Français
- nourriture, nutriments
- Deutsch
- Nahrung, Nährstoffe
- Português
- nutrição, nutrientes
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.