N1Danh từ
妥当性
だとうせい
Nghĩa
- 1.tính hợp lệ
- 2.xác thực
- 3.tính chính xác
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- validity, verification, propriety
- Tiếng Việt
- tính hợp lệ, xác thực, tính chính xác
- 日本語
- 妥当性, 妥当性の確認, 適切さ
- 한국어
- 타당성, 검증, 적절성
- 中文
- 有效性, 验证, 适当性
- Bahasa Indonesia
- validitas
- ภาษาไทย
- ความถูกต้อง
- Español
- validez
- Français
- validité
- Deutsch
- Gültigkeit
- Português
- validade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.