N1Danh từ
奨学金
しょうがくきん
Nghĩa
- 1.học bổng
- 2.trợ cấp
- 3.tài trợ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- scholarship, stipend, bursary
- Tiếng Việt
- học bổng, trợ cấp, tài trợ
- 日本語
- 奨学金, 助成金
- 한국어
- 장학금, 지원금
- 中文
- 奖学金, 补助金
- Bahasa Indonesia
- beasiswa
- ภาษาไทย
- ทุนการศึกษา
- Español
- beca
- Français
- bourse
- Deutsch
- Stipendium
- Português
- bolsa de estudos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.