N1Danh từ
大慌て
おおあわて
Nghĩa
- 1.vội vàng lớn
- 2.cuồng loạn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- great haste, mad rush
- Tiếng Việt
- vội vàng lớn, cuồng loạn
- 日本語
- 大急ぎ, 狂奔
- 한국어
- 큰 서두름, 미친 듯한 돌진
- 中文
- 大急忙, 狂奔
- Bahasa Indonesia
- keterburu-buruan besar
- ภาษาไทย
- เร่งรีบ
- Español
- gran prisa
- Français
- grande hâte
- Deutsch
- grosse Eile
- Português
- grande pressa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.