Từ vựng
N1Danh từ

如何に

いかに

Nghĩa

  • 1.làm thế nào
  • 2.bằng cách nào
  • 3.bao nhiêu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
how, in what way, how (much)
Tiếng Việt
làm thế nào, bằng cách nào, bao nhiêu
日本語
どう, どのように, いくら
한국어
어떻게, 어떤 방식으로, 얼마나
中文
怎么, 以何种方式, 多少
Bahasa Indonesia
bagaimana
ภาษาไทย
อย่างไร
Español
cómo
Français
comment
Deutsch
wie
Português
como

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.