Từ vựng
N1Tính từ i

大嫌い

だいきらい

Nghĩa

  • 1.ghét
  • 2.không thích mạnh mẽ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hating, strongly disliking
Tiếng Việt
ghét, không thích mạnh mẽ
日本語
大嫌い(だいきらい)
한국어
매우 싫어하다, 강하게 싫어하다
中文
非常讨厌, 极其不喜欢
Bahasa Indonesia
membenci
ภาษาไทย
ที่เกลียด
Español
odiando
Français
haïssant
Deutsch
hassend
Português
odiando

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.