N1Danh từ
蘇維埃
ソビエト
Nghĩa
- 1.soviet
- 2.Liên Xô
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- soviet, Soviet Union
- Tiếng Việt
- soviet, Liên Xô
- 日本語
- ソビエト, ソ連
- 한국어
- 소비에트, 소비에트 연방
- 中文
- 苏维埃, 苏联
- Bahasa Indonesia
- soviet
- ภาษาไทย
- โซเวียต
- Español
- soviético
- Français
- soviétique
- Deutsch
- Sowjet
- Português
- soviético
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.