Từ vựng
N1Danh từ

維那

いな

Nghĩa

  • 1.một trong sáu người quản lý chùa Zen

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
one of the six administrators of a Zen temple (in charge of general affairs)
Tiếng Việt
một trong sáu người quản lý chùa Zen
日本語
維那, 禅寺の六人の管理者の一人
한국어
임원, 직무 책임자
中文
维那, 禅寺的六个管理员之一
Bahasa Indonesia
pengelola kuil Zen
ภาษาไทย
ผู้ดูแลวัดเซน
Español
administrador de templo Zen
Français
administrateur de temple Zen
Deutsch
Zen-Tempel-Verwalter
Português
administrador do templo Zen

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.