N1Danh từ
国慶節
こっけいせつ
Nghĩa
- 1.ngày kỷ niệm thành lập (CPC)
- 2.thời gian lễ quốc gia
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- anniversary of founding (of PRC), national celebration time
- Tiếng Việt
- ngày kỷ niệm thành lập (CPC), thời gian lễ quốc gia
- 日本語
- 建国記念日, 国家の祝典の時間
- 한국어
- 중국 건국 기념일, 국가 기념 시간
- 中文
- 建国纪念日, 国家庆祝时间
- Bahasa Indonesia
- ulang tahun pendirian
- ภาษาไทย
- วันครบรอบการก่อตั้ง
- Español
- aniversario de fundación
- Français
- anniversaire de la fondation
- Deutsch
- Gründungstag
- Português
- aniversário da fundação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.