Từ vựng
N1Danh từ

吸血鬼

きゅうけつき

Nghĩa

  • 1.ma cà rồng
  • 2.máu hút

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
vampire, bloodsucker
Tiếng Việt
ma cà rồng, máu hút
日本語
吸血鬼, 血を吸う者
한국어
흡혈귀, 피 빨아먹는 자
中文
吸血鬼, 吸血者
Bahasa Indonesia
vampir, penghisap darah
ภาษาไทย
แวมไพร์, ดูดเลือด
Español
vampiro, chupanombres
Français
vampire, suceur de sang
Deutsch
Vampir, Blutsauger
Português
vampiro, sugador de sangue

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.