Từ vựng
N2Danh từ

泌血

ひけつ

Nghĩa

  • 1.chảy máu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hemorrhage
Tiếng Việt
chảy máu
日本語
ひけつ
한국어
출혈
中文
出血
Bahasa Indonesia
pendarahan
ภาษาไทย
เลือดออก
Español
hemorragia
Français
hémorragie
Deutsch
Blutungen
Português
hemorragia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.