N1Danh từ
混血
こんけつ
Nghĩa
- 1.dòng máu lai
- 2.có nguồn gốc hỗn hợp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mixed race, mixed parentage
- Tiếng Việt
- dòng máu lai, có nguồn gốc hỗn hợp
- 日本語
- 混血, 混合親子
- 한국어
- 혼혈, 혼합 혈통
- 中文
- 混血, 混合血统
- Bahasa Indonesia
- ras campuran, asal campuran
- ภาษาไทย
- เชื้อชาติผสม, บิดามารดาผสม
- Español
- raza mixta, ascendencia mixta
- Français
- race mixte, ascendance mixte
- Deutsch
- gemischte Rasse, gemischte Herkunft
- Português
- raça mista, ancestralidade mista
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.