N1Danh từ
唯我論
ゆいがろん
Nghĩa
- 1.chủ nghĩa tự thân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- solipsism (phil.)
- Tiếng Việt
- chủ nghĩa tự thân
- 日本語
- 唯我論, 솔립시즘
- 한국어
- 유아론
- 中文
- 唯我论
- Bahasa Indonesia
- solipsisme
- ภาษาไทย
- โซลิปซิสซึม
- Español
- solipsismo
- Français
- solipsisme
- Deutsch
- Solipsismus
- Português
- solipsismo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.