N3Danh từ
我が国
われがくに
Nghĩa
- 1.đất nước của chúng ta
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- our country
- Tiếng Việt
- đất nước của chúng ta
- 日本語
- 我が国
- 한국어
- 우리나라
- 中文
- 我们的国家
- Bahasa Indonesia
- negara kita
- ภาษาไทย
- ประเทศของเรา
- Español
- nuestro país
- Français
- notre pays
- Deutsch
- unser Land
- Português
- nosso país
Kanji được dùng
Câu ví dụ
我が国には群衆が集まる。
Đám đông tụ tập ở nước ta.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.