Từ vựng
N1Danh từ

救命

きゅうめい

Nghĩa

  • 1.cứu mạng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lifesaving
Tiếng Việt
cứu mạng
日本語
救命
한국어
구명
中文
救命
Bahasa Indonesia
penyelamatan
ภาษาไทย
การช่วยชีวิต
Español
salvamento
Français
sauvetage
Deutsch
Rettung
Português
salvamento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.