Từ vựng
N1Danh từ

哺乳期

ほにゅうき

Nghĩa

  • 1.thời kỳ cho bú

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lactation period
Tiếng Việt
thời kỳ cho bú
日本語
授乳期
한국어
모유 수유 기간
中文
哺乳期
Bahasa Indonesia
masa laktasi
ภาษาไทย
ระยะเวลาการให้นม
Español
periodo de lactancia
Français
période d'allaitement
Deutsch
Stillzeit
Português
período de lactação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.