nuôi, ủ
On'yomi (音読み)
- ホ
Kun'yomi (訓読み)
- はぐく.む
- ふく.む
Về kanji này
Kanji 「哺」 có nghĩa chính là nuôi, cho bú. Kanji này thường được dùng trong các danh từ liên quan đến việc nuôi dưỡng, đặc biệt là ở động vật. Một số từ ghép phổ biến là 哺乳 (honyuu) nghĩa là bú mẹ, 哺乳類 (honyuurui) chỉ các loài động vật có vú. Ngoài ra, từ 哺育 (hoiku) được dùng để nói về việc nuôi dưỡng động vật, và 哺乳瓶 (honyuubin) là từ để chỉ bình bú trẻ em. Lưu ý rằng kanji này thường liên quan đến việc chăm sóc và nuôi dưỡng trong bối cảnh gia đình hoặc động vật.
Câu ví dụ
赤ちゃんを哺乳瓶で育てる。
Tôi cho em bé bú bằng bình.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- nurse, suckle
- Tiếng Việt
- nuôi, ủ
- 日本語
- 授乳する, 吸わせる
- 한국어
- 수유하다, 젖을 먹이다
- 中文
- 哺乳, 喂奶
- id
- perawat, menyusui
- th
- พยาบาล, ให้นม
- es
- enfermera, amamantar
- fr
- infirmière, nourrir
- de
- Krankenpfleger, saugen
- pt
- enfermeira, amamantar
Từ ghép phổ biến
- 哺乳suckling, nursing, lactation
- 哺乳類mammal, mammalian
- 反哺caring for one's parents in return
- 哺育nursing (esp. an animal), suckling, (feeding and) raising
- 哺乳瓶baby bottle, nursing bottle, feeding bottle
- 哺乳期lactation period
- 哺乳綱Mammalia
- 哺乳器baby's bottle
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.