N1Danh từ
焼酎
しょうちゅう
Nghĩa
- 1.shōchū
- 2.rượu Nhật chưng cất từ khoai lang, gạo, v.v.
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- shōchū, Japanese spirit distilled from sweet potatoes, rice, etc.
- Tiếng Việt
- shōchū, rượu Nhật chưng cất từ khoai lang, gạo, v.v.
- 日本語
- 焼酎, さつまいも、米などから蒸留された日本酒
- 한국어
- 소주, 고구마, 쌀 등으로 증류한 일본 술
- 中文
- 烧酒, 日本蒸馏酒,来自甘薯、米等
- Bahasa Indonesia
- shōchū
- ภาษาไทย
- ช็อจู
- Español
- shōchū
- Français
- shōchū
- Deutsch
- shōchū
- Português
- shōchū
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.