Từ vựng
N1Danh từ

可能性

かのうせい

Nghĩa

  • 1.khả năng
  • 2.cơ hội
  • 3.xu hướng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
possibility, chance, likelihood
Tiếng Việt
khả năng, cơ hội, xu hướng
日本語
可能性
한국어
가능성, 기회, 확률
中文
可能性, 机会, 可能性
Bahasa Indonesia
kemungkinan
ภาษาไทย
ความเป็นไปได้
Español
posibilidad
Français
possibilité
Deutsch
Möglichkeit
Português
possibilidade

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • この差により、日本は国際社会からの批判を受ける可能性もある

    Sự chênh lệch này có thể dẫn đến việc Nhật Bản bị chỉ trích từ cộng đồng quốc tế.

  • 少年に対する更生の可能性をどう評価するかが問われている。

    Người ta đang đặt câu hỏi về việc làm thế nào để đánh giá tiềm năng phục hồi chức năng của vị thành niên.

  • 地元の人々と企業が協力して行う森の再生活動は新しい生活を生み出す可能性を秘めている。

    Hoạt động tái sinh rừng do người dân địa phương và các doanh nghiệp hợp tác thực hiện có khả năng tạo ra cuộc sống mới.

  • この企業は量子センサー技術の商業化に成功し、各種産業で利用される可能性を探っている。

    Công ty này đã thành công trong việc thương mại hóa công nghệ cảm biến lượng tử, tìm kiếm khả năng áp dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau.

  • でも、リターンも高い可能性があるんだね。

    Nhưng cũng có khả năng lợi nhuận cao hơn, đúng không?

  • それに対して、新たな職種が生まれる可能性もあります。

    Ngược lại, cũng có khả năng xuất hiện các loại công việc mới.

  • AIが診断をサポートすることで、医療の精度が向上する可能性があります。

    AI hỗ trợ chẩn đoán có thể cải thiện độ chính xác của chăm sóc y tế.

  • 直感に頼りすぎると、誤った判断を招く可能性があります。

    Dựa quá nhiều vào trực giác có thể dẫn đến những phán đoán sai lầm.

  • 環境技術の革新が、経済成長を牽引する可能性があります。

    Đổi mới trong công nghệ môi trường có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

  • そうですね。再現性の欠如は、研究の信頼性を損なう可能性があります。

    Đúng vậy. Thiếu khả năng tái tạo có thể làm suy yếu độ tin cậy của nghiên cứu.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.