Từ vựng
N1Danh từ

不可能

ふかのう

Nghĩa

  • 1.không thể

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
impossible
Tiếng Việt
không thể
日本語
不可能
한국어
불가능
中文
不可能
Bahasa Indonesia
tidak mungkin
ภาษาไทย
เป็นไปไม่ได้
Español
imposible
Français
impossible
Deutsch
unmöglich
Português
impossível

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.