Từ vựng
N1Danh từ

合併症

がっぺいしょう

Nghĩa

  • 1.biến chứng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
complication
Tiếng Việt
biến chứng
日本語
合併症
한국어
합병증
中文
并发症
Bahasa Indonesia
komplikasi
ภาษาไทย
ความยุ่งเหยิง
Español
complicación
Français
complication
Deutsch
Komplikation
Português
complicação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.