Từ vựng
N1Danh từ

叙利亜

シリア

Nghĩa

  • 1.Syria

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Syria
Tiếng Việt
Syria
日本語
シリア
한국어
시리아
中文
叙利亚
Bahasa Indonesia
Siria
ภาษาไทย
ซีเรีย
Español
Siria
Français
Syrie
Deutsch
Syrien
Português
Síria

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.