N1Danh từ
経常利益
けいじょうりえき
Nghĩa
- 1.lợi nhuận hiện tại
- 2.lợi nhuận thông thường
- 3.thu nhập trước thuế
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- current profits, ordinary profit, income before income taxes
- Tiếng Việt
- lợi nhuận hiện tại, lợi nhuận thông thường, thu nhập trước thuế
- 日本語
- 経常利益, 通常利益, 税引前利益
- 한국어
- 경상익, 일반 이익, 세전 수익
- 中文
- 经常利益, 普通利润, 税前收入
- Bahasa Indonesia
- keuntungan rutin
- ภาษาไทย
- กำไรปกติ
- Español
- beneficio ordinario
- Français
- bénéfice ordinaire
- Deutsch
- laufende Gewinne
- Português
- lucro ordinário
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.