Từ vựng
N1Danh từ

升売り

ますうり

Nghĩa

  • 1.selling by volume using a traditional wooden masu box

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
selling by volume (esp. using a traditional wooden masu box)
Tiếng Việt
selling by volume using a traditional wooden masu box
日本語
伝統的な木製の升を使った計量販売
한국어
전통적인 나무 마스를 사용한 판매
中文
使用传统木制升的按体积销售
Bahasa Indonesia
penjualan per volume
ภาษาไทย
ขายตามปริมาณ
Español
venta a granel
Français
vente au volume
Deutsch
Verkauf nach volumen
Português
venda por volume

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.