Từ vựng
N1Danh từ

八百屋

やおや

Nghĩa

  • 1.cửa hàng rau quả
  • 2.cửa hàng trái cây và rau củ
  • 3.người đa năng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
greengrocer, fruit and vegetable shop, jack of all trades
Tiếng Việt
cửa hàng rau quả, cửa hàng trái cây và rau củ, người đa năng
日本語
八百屋, 野菜屋, 何でも屋
한국어
채소가게, 과일가게, 만능인
中文
蔬菜商, 水果蔬菜店, 杂货铺
Bahasa Indonesia
toko sayuran
ภาษาไทย
ร้านขายผัก
Español
frutería
Français
épicerie
Deutsch
Gemüsehandlung
Português
mercearia

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 八百屋で重さで採れ立ての野菜が売られています。

    Rau tươi vừa hái được bán theo cân tại cửa hàng rau.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.