Từ vựng
N1Danh từ

分岐点

ぶんきてん

Nghĩa

  • 1.chỗ rẽ
  • 2.giao lộ
  • 3.điểm phân nhánh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fork, junction, diverging point
Tiếng Việt
chỗ rẽ, giao lộ, điểm phân nhánh
日本語
分岐点, 合流点, 分かれ目
한국어
갈림길, 교차점, 분기점
中文
分岐点, 交汇点, 分叉点
Bahasa Indonesia
garpu, persimpangan, titik bercabang
ภาษาไทย
ส้อม, ทางแยก, จุดที่แยก
Español
tenedor, división, punto de bifurcación
Français
fourche, jonction, point de départ
Deutsch
Gabel, Kreuzung, Abzweigung
Português
garfo, junção, ponto de divergência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.