N1Danh từ
信頼性
しんらいせい
Nghĩa
- 1.độ tin cậy
- 2.tính xác thực
- 3.niềm tin
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- credibility, authenticity, confidence
- Tiếng Việt
- độ tin cậy, tính xác thực, niềm tin
- 日本語
- 信頼性, 信頼性
- 한국어
- 신뢰성, 신빙성
- 中文
- 可信度, 信任度
- Bahasa Indonesia
- kredibilitas, keaslian
- ภาษาไทย
- ความน่าเชื่อถือ, ความเป็นจริง
- Español
- credibilidad, autenticidad
- Français
- crédibilité, authenticité
- Deutsch
- Glaubwürdigkeit, Authentizität
- Português
- credibilidade, autenticidade
Kanji được dùng
Câu ví dụ
そうですね。再現性の欠如は、研究の信頼性を損なう可能性があります。
Đúng vậy. Thiếu khả năng tái tạo có thể làm suy yếu độ tin cậy của nghiên cứu.
研究の信頼性を高めるためには、どのような対策が必要でしょうか?
Những biện pháp nào cần thiết để nâng cao độ tin cậy của nghiên cứu?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.