Từ vựng
N1Danh từ

准士官

じゅんしかん

Nghĩa

  • 1.hạ sĩ quan

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
warrant officer
Tiếng Việt
hạ sĩ quan
日本語
准士官
한국어
준사관
中文
准士官
Bahasa Indonesia
warrant officer
ภาษาไทย
นายทหาร
Español
oficial
Français
officier
Deutsch
Offizier
Português
oficial

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.