tương đương, bán, đối tác
On'yomi (音読み)
- ジュン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「准」 có nghĩa chính là "gần như", "nửa" hoặc "liên quan". Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu như 批准 (ひじゅん) có nghĩa là "phê chuẩn"; 准将 (じゅんしょう) có nghĩa là "tư lệnh"; và 准看護婦 (じゅんかんごふ) có nghĩa là "y tá trợ lý". Từ này không có cách đọc của riêng mình khi đứng một mình, mà thường đi kèm với các kanji khác để tạo thành các từ có ý nghĩa cụ thể. Lưu ý rằng khi gặp kanji này, bạn có thể thấy nó thể hiện một cấp độ thấp hơn hay chỉ sự liên quan đến điều gì đó khác.
Câu ví dụ
準備は万端です。
Mọi sự chuẩn bị đã sẵn sàng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- quasi-, semi-, associate
- Tiếng Việt
- tương đương, bán, đối tác
- 日本語
- 準, 準じる, 准ずる
- 한국어
- 준, 준준한, 준비하다
- 中文
- 准, 半, 关联
- id
- kuasi-
- th
- กึ่ง-
- es
- cuasi-
- fr
- quasi-
- de
- quasi-
- pt
- quase-
Từ ghép phổ biến
- 批准ratification
- 准将commodore, brigadier general
- 准看護婦(female) assistant nurse, practical nurse
- 准尉warrant officer
- 准許approval, sanction
- 准看assistant nurse, practical nurse
- 准士官warrant officer
- 批准書instrument of ratification
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.