N1Danh từ
修繕費
しゅうぜんひ
Nghĩa
- 1.chi phí sửa chữa
- 2.chi phí sửa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cost of repairs, repair costs
- Tiếng Việt
- chi phí sửa chữa, chi phí sửa
- 日本語
- 修繕費, 修理費用
- 한국어
- 수리 비용, 수리비
- 中文
- 维修费用, 修理费用
- Bahasa Indonesia
- biaya perbaikan
- ภาษาไทย
- ค่าซ่อม
- Español
- costo de reparación
- Français
- coût de réparation
- Deutsch
- Reparaturkosten
- Português
- custo de reparo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.