N1Danh từ
倫理学
りんりがく
Nghĩa
- 1.đạo đức học
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ethics, moral philosophy
- Tiếng Việt
- đạo đức học
- 日本語
- 倫理学, 道徳哲学
- 한국어
- 윤리학, 도덕 철학
- 中文
- 伦理学, 道德哲学
- Bahasa Indonesia
- etika, filosofi moral
- ภาษาไทย
- จริยศาสตร์, ปรัชญาจริยธรรม
- Español
- ética, filosofía moral
- Français
- éthique, philosophie morale
- Deutsch
- Ethik, moralische Philosophie
- Português
- ética, filosofia moral
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.