Từ vựng
N1Danh từ

偵察機

ていさつき

Nghĩa

  • 1.máy bay trinh sát
  • 2.máy bay gián điệp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
reconnaissance plane, spy plane
Tiếng Việt
máy bay trinh sát, máy bay gián điệp
日本語
偵察機, スパイ機
한국어
정찰기, 스파이 비행기
中文
侦察机, 间谍飞机
Bahasa Indonesia
pesawat mata-mata
ภาษาไทย
เครื่องบินลาดตระเวน
Español
avión espía
Français
avion espions
Deutsch
Spionageflugzeug
Português
avião espião

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.