sát, nhận biết, phán đoán
On'yomi (音読み)
- サツ
- サ
- シャツ
Kun'yomi (訓読み)
- さっ.する
- さと.る
Về kanji này
Kanji 「察」 mang nghĩa chính là "nhận thức" hay "đoán". Kanji này thường được sử dụng như một động từ, ví dụ như trong từ "察する" (さっする), có nghĩa là "nhận ra" hoặc "thấu hiểu" điều gì đó. Một ví dụ khác là "察知" (さっち), nghĩa là "nhận thức" về tình huống hay thông tin. Còn từ "推察" (すいさつ) có nghĩa là "suy đoán" hay "dự đoán" dựa trên những gì thấy được. Khi sử dụng, bạn có thể gặp kanji này trong các tình huống liên quan đến việc cảm nhận hoặc thấu hiểu cảm xúc và ý nghĩa của người khác.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼女は彼の気持ちを察した。
Cô ấy cảm nhận được tâm trạng của anh ấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- 察, perceive, guess
- Tiếng Việt
- sát, nhận biết, phán đoán
- 日本語
- 察する, 察知
- 한국어
- 인지하다, 추측하다
- 中文
- 察觉, 猜测
- id
- mempersepsi, menebak
- th
- รับรู้, เดา
- es
- percibir, adivinar
- fr
- percevoir, deviner
- de
- wahrnehmen, vermuten
- pt
- perceber, adivinhar
Từ ghép phổ biến
- 察知perception, sensing
- 察するto perceive, to guess
- 推察inference, guessing
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.