N1Danh từ
乞高評
こうこうひょう
Nghĩa
- 1.có lời khen của tác giả
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- with the author's compliments
- Tiếng Việt
- có lời khen của tác giả
- 日本語
- 著者の賛辞付き
- 한국어
- 저자의 칭찬과 함께
- 中文
- 附作者的赞美
- Bahasa Indonesia
- dari penulis
- ภาษาไทย
- ด้วยความเคารพจากผู้เขียน
- Español
- con los saludos del autor
- Français
- avec les compliments de l'auteur
- Deutsch
- mit den Grüßen des Autors
- Português
- com os cumprimentos do autor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.