N1Danh từ
互酬性
ごしゅうせい
Nghĩa
- 1.tính tương hỗ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- reciprocity
- Tiếng Việt
- tính tương hỗ
- 日本語
- 互酬性, 相互性
- 한국어
- 상호성
- 中文
- 互酬性, 互惠性
- Bahasa Indonesia
- resiprositas
- ภาษาไทย
- ความตอบแทน
- Español
- reciprocidad
- Français
- réciprocité
- Deutsch
- Reziprozität
- Português
- reciprocidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.