Từ vựng
N3Tính từ i

互い

たがい

Nghĩa

  • 1.lẫn nhau

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
each other, mutual
Tiếng Việt
lẫn nhau
日本語
お互い
한국어
서로, 상호
中文
彼此, 相互
Bahasa Indonesia
satu sama lain, saling
ภาษาไทย
ซึ่งกันและกัน, คู่กัน
Español
el uno al otro, mutuo
Français
l'un l'autre, mutuel
Deutsch
einander, gegenseitig
Português
um ao outro, mútua

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 多様性は大切ですが、互いの理解を深めることが必要です

    Mặc dù sự đa dạng là quan trọng, nhưng cần phải tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.

  • 家族はお互いに支え合います。

    Gia đình hỗ trợ lẫn nhau.

  • 互いに頼る関係だ。

    Đó là một mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau.

  • そうだね。お互いに気をつけよう。

    Đúng vậy. Hãy cẩn thận cùng nhau.

  • そうです。お互いに学ぶことが多いです。

    Đúng vậy. Chúng tôi học được nhiều từ nhau.

  • 応援しています。お互いに頑張りましょう。

    Tôi ủng hộ bạn. Hãy cùng nhau cố gắng hết sức.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.