đền bù, thưởng
On'yomi (音読み)
- シュウ
- シュ
- トウ
Kun'yomi (訓読み)
- むく.いる
Về kanji này
Kanji 「酬」có nghĩa chính là "trả lại" hoặc "thưởng". Kanji này thường được dùng như danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 報酬 (ほうしゅう) nghĩa là "thù lao" hay "tiền công", và 応酬 (おうしゅう) có nghĩa là "trao đổi" (có thể là ý kiến hoặc quà). Một ví dụ khác là 無報酬 (むほうしゅう), có nghĩa là "không có thù lao", tức là làm việc không được trả tiền. Khi sử dụng, cần lưu ý rằng nghĩa của 「酬」thường liên quan đến việc trả ơn hoặc trao đổi một cách công bằng.
Câu ví dụ
努力に酬いがある。
Có phần thưởng cho nỗ lực.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- repay, reward, retribution
- Tiếng Việt
- đền bù, thưởng
- 日本語
- 酬
- 한국어
- 보답
- 中文
- 酬
- id
- membalas
- th
- ตอบแทน
- es
- retribuir
- fr
- récompenser
- de
- belohnen
- pt
- recompensar
Từ ghép phổ biến
- 報酬remuneration, recompense, reward
- 応酬exchange (of words, views, punches, cups, etc.), give-and-take, reply
- 無報酬unpaid, without pay, gratuitous
- 献酬exchange of sake cups
- 貴酬reply (epistolary)
- 互酬reciprocity
- 互酬性reciprocity
- 総報酬gross salary
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.