N1Danh từ
倶伎羅
くきら
Nghĩa
- 1.koel Châu Á
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Asian koel (Eudynamys scolopacea), lesser cuckoo (Cuculus poliocephalus)
- Tiếng Việt
- koel Châu Á
- 日本語
- アジア・コウエリ
- 한국어
- 아시아 코엘
- 中文
- 亚洲布谷鸟
- Bahasa Indonesia
- Koel Asia, Cuckoo lebih kecil
- ภาษาไทย
- คูโกะเอเชีย, คูโกะขนาดเล็ก
- Español
- Cuco asiático, cuco menor
- Français
- Koel asiatique, petit coucou
- Deutsch
- Asiatische Koel, Kuckuck
- Português
- Koel asiático, cuco menor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.