N1Danh từ
信天翁
アホウドリ
Nghĩa
- 1.hải âu (đặc biệt là hải âu đuôi ngắn, Phoebastria albatrus)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- albatross (esp. the short-tailed albatross, Phoebastria albatrus)
- Tiếng Việt
- hải âu (đặc biệt là hải âu đuôi ngắn, Phoebastria albatrus)
- 日本語
- アホウドリ(特に短尾アホウドリ)
- 한국어
- 알바트로스(특히 짧은 꼬리 알바트로스)
- 中文
- 信天翁(特别是短尾信天翁)
- Bahasa Indonesia
- albatros
- ภาษาไทย
- นกอัลบาทรอส
- Español
- albatros
- Français
- albatros
- Deutsch
- Albatros
- Português
- albatroz
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.